đánh trứng

đánh trứng

Mẹ dùng cái phới để đánh trứng trong một cái tô lớn.

Định nghĩa

Động từ: - Đánh trứng hành động dùng dụng cụ (như phới lồng, máy đánh trứng, hoặc đũa) để khuấy, quậy, trộn đều lòng đỏ lòng trắng trứng, thường nhằm mục đích làm tăng độ xốp, bông hoặc hòa tan các thành phần khác khi chế biến món ăn.

dụ sử dụng
  • (Trước khi làm bánh, bạn cần khuấy trứng để tạo độ xốp.)
  • ( ấy trộn trứng đường để tạo hỗn hợp kem.)
  • (Việc khuấy trứng đều đặn làm tăng chất lượng món ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh trứng bông": khuấy trứng đến khi tạo bọt khí, thường dùng trong làm bánh.

    • Đánh trứng bông bước quan trọng để bánh nở đều. (Khuấy trứng đến khi bọt giúp bánh xốp.)
  • "đánh trứng đường": khuấy trứng với đường cho đến khi tan tạo hỗn hợp đồng nhất.

    • Công thức yêu cầu đánh trứng đường cho đến khi chuyển màu trắng ngà. (Hỗn hợp trứng đường cần được trộn đều để đạt độ đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trộn trứng: hành động hòa trộn trứng với các nguyên liệu khác (thường không nhấn mạnh vào việc tạo bọt).

    • Trộn trứng với bột để làm bánh. (Hòa trộn trứng bột để tạo hỗn hợp.)
  • Khuấy trứng: hành động quậy trứng nhẹ nhàng, thường không yêu cầu kỹ thuật tạo bông.

    • Khuấy trứng đều trước khi đổ vào chảo. (Quậy trứng để lòng đỏ lòng trắng hòa quyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh tan trứng: làm cho trứng trở nên lỏng đồng nhất, thường dùng trong nấu ăn.
  • Quậy trứng: hành động khuấy trứng bằng đũa hoặc phới, thường trong bối cảnh không chuyên.
Thành ngữ liên quan
  • Đánh trứng ra : cụm từ ít gặp, chỉ hành động quậy trứng đến khi tách lòng trắng lòng đỏ, thường dùng trong ẩm thực chuyên nghiệp.
    • Đánh trứng ra để lấy lòng trắng làm bánh bông lan. (Tách trứng để sử dụng riêng từng phần.)